Bảng đánh vần Alpha Code

(Vishipel) - Bảng đánh vần Alpha Code

Chữ cái,

Số - dấu

Mã chữ

Nói như

Phiên âm theo tiếng Việt

A

Alpha

AL FAH

An - pha

B

Bravo

BRAH VOH

Bờ - ra - vô

C

Charlie

CHAR LEE or SHAR LEE

Séc - li

D

Delta

DELL TAH

Đen - ta

E

Echo

ECK OH

Ê - cô

F

Foxtrot

FOKS TROT

Fóc - Xtrốt

G

Golf

GOLF

Gôn - fơ

H

Hotel

HOH TELL

Hô - ten

I

India

IN DEE AH

In - đi - a

J

Juliet

JEW LEE ETT

Duy - li - et

K

Kilo

KEY LOO

Ki - lô

L

Lima

LEE MAH

Li - ma

M

Mike

MIKE

Mai - cơ

N

November

NO VEM BER

Nô - vem - bơ

O

Oscar

OSS CAR

ốt - xca

P

Papa

PAH PAH

Pa - pa

Q

Quebec

KEH BECK

Kê - béc

R

Romeo

ROW ME OH

Rô - mê - ô

S

Sierra

SEE AIR RAH

Si - ê - ra

T

Tango

TANG GO

Tăng - gô

U

Uniform

YOU NEE FORM or OO NEE FORM

Uy - ni - phom

V

Victor

VIK TAH

Vich - to

W

Whiskey

WISS KEY

Uých - xky

X

X-Ray

ECKS RAY

It - rơ - rây

Y

Yankee

YANG KEY

Y - ăn - ky

Z

Zulu

ZOO LOO

Du - lu

0

Nadazero

NAH-DAH-ZAY-ROH

Na - đa - đê - rô

1

Unaone

OO-NAH-WUN

Diêu - na - uân

2

Bissotwo

BEES-SOH-TWO

Bit - sô - tu

3

Terathree

TAY-RAH-TREE

Ta - ra - sri

4

Kartefour

KAR-TAY-FOWER

Ka - te - phô

5

Pantafive

PAN-TAH-FIVE

Pan - ta - fai

6

Soxisix

SOK-SEE-SIX

Sô - xi - xích

7

Setteseven

SAY-TAY-SEVEN

Sét - tê - sơ - vần

8

Oktoeight

OK-TOH-AIT

ất - trô - ết

9

Novenine

NO-VAY-NINER

Nô - vê - nai

(,) dấu thập phân

Decimal

DAY-SEE-MAL

De - xi - mal

(.)dấu chấm

Stop hoặc period

STOP

Stốp, hoặc Pia - ri - ớt d

 

(,)

Comman

 

Khôm - ma

(:)

Colon

 

Câu - lơn

(?)

Question

 

Quét - sần

(-)

Hyphen

 

Hai - fơn

(/ )

Fraction bar hoặc Oblique

 

Frác - sần - ba, hoặc Ơ - bli - cơ

(

Open bracket

 

Âu - pần - brách - kít

(“ ”)

Quotation

 

Kốt - tây - sần

)

Close bracket

 

Cờ - lâu - brách - kít

(=)

Double hyphen

 

Đáp - bờ - hai - phần

(‘) dấu lược

Apostrophe

 

Ơ - pốt - trơ - phi

(;)

Semi colon

 

Sơ - mi - câu - lơn

 

 

 

Theo dòng sự kiện